TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrochimique

/pe.tʁɔ.ʃi.mik/ giọng máy của trình duyệt

pétrochimique nghĩa là Xem pétrochimie.

Nghĩa của pétrochimique

Tính từ

  1. xem pétrochimie — Hóa học dầu mỏ, hóa dầu.

Dạng từ của pétrochimique

Số nhiềupétrochimiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ petrochemical

Câu hỏi thường gặp

pétrochimique nghĩa là gì?

pétrochimique (tính từ) nghĩa là Xem pétrochimie.

pétrochimique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrochimique (giọng Pháp chuẩn): /pe.tʁɔ.ʃi.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.