TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrogenèse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pétrogenèse nghĩa là sự sinh đá.

Nghĩa của pétrogenèse

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý, địa chất Sự sinh đá.

Dạng từ của pétrogenèse

Đi với mạo từ: une pétrogenèse · la pétrogenèse

Số nhiềupétrogenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petrogenesis

Câu hỏi thường gặp

pétrogenèse nghĩa là gì?

pétrogenèse (danh từ) nghĩa là sự sinh đá.

pétrogenèse là giống đực hay giống cái?

pétrogenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.