pétarade
danh từ giống cái (f)
/pe.ta.ʁad/ giọng máy của trình duyệt
pétarade nghĩa là tràng rắm.
Nghĩa của pétarade
Danh từ · giống cái
- Tràng rắm (của ngựa khi đá hậu).
- Tràng tiếng nổ.
Dạng từ của pétarade
Đi với mạo từ: une pétarade · la pétarade
| Số nhiều | pétarades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backfire
Câu hỏi thường gặp
pétarade nghĩa là gì?
pétarade (danh từ) nghĩa là tràng rắm.
pétarade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétarade (giọng Pháp chuẩn): /pe.ta.ʁad/.
pétarade là giống đực hay giống cái?
pétarade là danh từ giống cái (dùng với une, la).