pétalisme
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
pétalisme nghĩa là Chế độ bỏ phiếu lá (cổ Hy lạp).
Nghĩa của pétalisme
Danh từ · giống đực
- Sử học Chế độ bỏ phiếu lá (cổ Hy lạp).
Dạng từ của pétalisme
Đi với mạo từ: un pétalisme · le pétalisme
| Số nhiều | pétalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petalism
Câu hỏi thường gặp
pétalisme nghĩa là gì?
pétalisme (danh từ) nghĩa là Chế độ bỏ phiếu lá (cổ Hy lạp).
pétalisme là giống đực hay giống cái?
pétalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).