TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périthèce

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

périthèce nghĩa là quả để chai.

Nghĩa của périthèce

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Quả để chai.

Dạng từ của périthèce

Đi với mạo từ: un périthèce · le périthèce

Số nhiềupérithèces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perithecium

Câu hỏi thường gặp

périthèce nghĩa là gì?

périthèce (danh từ) nghĩa là quả để chai.

périthèce là giống đực hay giống cái?

périthèce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.