TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périsperme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

périsperme nghĩa là ngoại nhũ.

Nghĩa của périsperme

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Ngoại nhũ.

Dạng từ của périsperme

Đi với mạo từ: un périsperme · le périsperme

Số nhiềupérispermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perisperm

Câu hỏi thường gặp

périsperme nghĩa là gì?

périsperme (danh từ) nghĩa là ngoại nhũ.

périsperme là giống đực hay giống cái?

périsperme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.