TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périnée

danh từ giống đực (m)
/pe.ʁi.ne/ giọng máy của trình duyệt

périnée nghĩa là đáy chậu.

Nghĩa của périnée

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Đáy chậu.

Dạng từ của périnée

Đi với mạo từ: un périnée · le périnée

Số nhiềupérinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perineum

Câu hỏi thường gặp

périnée nghĩa là gì?

périnée (danh từ) nghĩa là đáy chậu.

périnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périnée (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.ne/.

périnée là giống đực hay giống cái?

périnée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.