TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périchondre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

périchondre nghĩa là màng sụn.

Nghĩa của périchondre

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Màng sụn.

Dạng từ của périchondre

Đi với mạo từ: un périchondre · le périchondre

Số nhiềupérichondres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perichondrium

Câu hỏi thường gặp

périchondre nghĩa là gì?

périchondre (danh từ) nghĩa là màng sụn.

périchondre là giống đực hay giống cái?

périchondre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.