TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pélasgien

giọng máy của trình duyệt

pélasgien nghĩa là (thuộc) dân tộc Pê-la-giơ (cổ Hy Lạp).

Nghĩa của pélasgien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) dân tộc Pê-la-giơ (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của pélasgien

Số nhiềupélasgiens
Giống cáipélasgienne
Giống cái số nhiềupélasgiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pélasgien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonym of pélasgique

Câu hỏi thường gặp

pélasgien nghĩa là gì?

pélasgien (tính từ) nghĩa là (thuộc) dân tộc Pê-la-giơ (cổ Hy Lạp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.