TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pèse-bébé

danh từ giống đực (m)
/pɛz.be.be/ giọng máy của trình duyệt

pèse-bébé nghĩa là cái cân trẻ em.

Nghĩa của pèse-bébé

Danh từ · giống đực

  1. Cái cân trẻ em.

Dạng từ của pèse-bébé

Đi với mạo từ: un pèse-bébé · le pèse-bébé

Số nhiềupèse-bébés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby scale

Câu hỏi thường gặp

pèse-bébé nghĩa là gì?

pèse-bébé (danh từ) nghĩa là cái cân trẻ em.

pèse-bébé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pèse-bébé (giọng Pháp chuẩn): /pɛz.be.be/.

pèse-bébé là giống đực hay giống cái?

pèse-bébé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.