TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâtis

danh từ giống đực (m)
/pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

pâtis nghĩa là bãi chăn thả.

Nghĩa của pâtis

Danh từ · giống đực

  1. Bãi chăn thả.

Dạng từ của pâtis

Đi với mạo từ: un pâtis · le pâtis

Câu hỏi thường gặp

pâtis nghĩa là gì?

pâtis (danh từ) nghĩa là bãi chăn thả.

pâtis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâtis (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti/.

pâtis là giống đực hay giống cái?

pâtis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.