pâlot
/pa.lɔ/ giọng máy của trình duyệt
pâlot nghĩa là hơi xanh xao.
Nghĩa của pâlot
Tính từ
- Hơi xanh xao.
- Enfant pâlotđứa bé hơi xanh xao
Dạng từ của pâlot
| Số nhiều | pâlots |
| Giống cái | pâlotte /pa.lɔt/ |
| Giống cái số nhiều | pâlottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pale, peaky
Câu hỏi thường gặp
pâlot nghĩa là gì?
pâlot (tính từ) nghĩa là hơi xanh xao.
pâlot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâlot (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɔ/.