TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâlot

/pa.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

pâlot nghĩa là hơi xanh xao.

Nghĩa của pâlot

Tính từ

  1. Hơi xanh xao.
    • Enfant pâlotđứa bé hơi xanh xao

Dạng từ của pâlot

Số nhiềupâlots
Giống cáipâlotte /pa.lɔt/
Giống cái số nhiềupâlottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pale, peaky

Câu hỏi thường gặp

pâlot nghĩa là gì?

pâlot (tính từ) nghĩa là hơi xanh xao.

pâlot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâlot (giọng Pháp chuẩn): /pa.lɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.