TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâlichon

/pa.li.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pâlichon nghĩa là hơi xanh xao.

Nghĩa của pâlichon

Tính từ

  1. Thân mật Hơi xanh xao.

Dạng từ của pâlichon

Số nhiềupâlichons
Giống cáipâlichonne /pa.li.ʃɔn/

Câu hỏi thường gặp

pâlichon nghĩa là gì?

pâlichon (tính từ) nghĩa là hơi xanh xao.

pâlichon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâlichon (giọng Pháp chuẩn): /pa.li.ʃɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.