ozonisateur
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
ozonisateur nghĩa là Như ozoniseur.
Nghĩa của ozonisateur
Danh từ · giống đực
- Như ozoniseur.
Dạng từ của ozonisateur
Đi với mạo từ: un ozonisateur · l'ozonisateur
| Số nhiều | ozonisateurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ozonisateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of ozoniseur
Câu hỏi thường gặp
ozonisateur nghĩa là gì?
ozonisateur (danh từ) nghĩa là Như ozoniseur.
ozonisateur là giống đực hay giống cái?
ozonisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).