TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ozonisateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ozonisateur nghĩa là Như ozoniseur.

Nghĩa của ozonisateur

Danh từ · giống đực

  1. Như ozoniseur.

Dạng từ của ozonisateur

Đi với mạo từ: un ozonisateur · l'ozonisateur

Số nhiềuozonisateurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ozonisateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of ozoniseur

Câu hỏi thường gặp

ozonisateur nghĩa là gì?

ozonisateur (danh từ) nghĩa là Như ozoniseur.

ozonisateur là giống đực hay giống cái?

ozonisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.