TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ozonisation

danh từ giống cái (f)
/o.zɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ozonisation nghĩa là sự ozon hóa, sự xử lý ozon.

Nghĩa của ozonisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ozon hóa.
  2. Sự xử lý (bằng) ozon.

Dạng từ của ozonisation

Đi với mạo từ: une ozonisation · l'ozonisation

Số nhiềuozonisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ozonization

Câu hỏi thường gặp

ozonisation nghĩa là gì?

ozonisation (danh từ) nghĩa là sự ozon hóa, sự xử lý ozon.

ozonisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ozonisation (giọng Pháp chuẩn): /o.zɔ.ni.za.sjɔ̃/.

ozonisation là giống đực hay giống cái?

ozonisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.