TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxygénation

danh từ giống cái (f)
/ɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oxygénation nghĩa là sự thêm oxi.

Nghĩa của oxygénation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thêm oxi.
  2. Y học Sự cho thở oxi.
  3. Sự xử lý bằng hiđro peoxit.

Dạng từ của oxygénation

Đi với mạo từ: une oxygénation · l'oxygénation

Số nhiềuoxygénations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxygenation

Câu hỏi thường gặp

oxygénation nghĩa là gì?

oxygénation (danh từ) nghĩa là sự thêm oxi.

oxygénation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxygénation (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/.

oxygénation là giống đực hay giống cái?

oxygénation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.