TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxydoréduction

danh từ giống cái (f)
/ɔk.si.dɔ.ʁe.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oxydoréduction nghĩa là sự oxi hóa khử.

Nghĩa của oxydoréduction

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự oxi hóa khử.

Dạng từ của oxydoréduction

Đi với mạo từ: une oxydoréduction · l'oxydoréduction

Số nhiềuoxydoréductions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxidoreduction, redox reaction

Câu hỏi thường gặp

oxydoréduction nghĩa là gì?

oxydoréduction (danh từ) nghĩa là sự oxi hóa khử.

oxydoréduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxydoréduction (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.dɔ.ʁe.dyk.sjɔ̃/.

oxydoréduction là giống đực hay giống cái?

oxydoréduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.