oxydation
danh từ giống cái (f)
/ɔk.si.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
oxydation nghĩa là sự oxi hóa.
Nghĩa của oxydation
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự oxi hóa.
Dạng từ của oxydation
Đi với mạo từ: une oxydation · l'oxydation
| Số nhiều | oxydations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxidation
Câu hỏi thường gặp
oxydation nghĩa là gì?
oxydation (danh từ) nghĩa là sự oxi hóa.
oxydation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxydation (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.da.sjɔ̃/.
oxydation là giống đực hay giống cái?
oxydation là danh từ giống cái (dùng với une, la).