TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxydase

danh từ giống cái (f)
/ɔk.si.daz/ giọng máy của trình duyệt

oxydase nghĩa là oxiđaza.

Nghĩa của oxydase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Oxiđaza.

Dạng từ của oxydase

Đi với mạo từ: une oxydase · l'oxydase

Số nhiềuoxydases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxidase

Câu hỏi thường gặp

oxydase nghĩa là gì?

oxydase (danh từ) nghĩa là oxiđaza.

oxydase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxydase (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.daz/.

oxydase là giống đực hay giống cái?

oxydase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.