oxydase
danh từ giống cái (f)
/ɔk.si.daz/ giọng máy của trình duyệt
oxydase nghĩa là oxiđaza.
Nghĩa của oxydase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Oxiđaza.
Dạng từ của oxydase
Đi với mạo từ: une oxydase · l'oxydase
| Số nhiều | oxydases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxidase
Câu hỏi thường gặp
oxydase nghĩa là gì?
oxydase (danh từ) nghĩa là oxiđaza.
oxydase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxydase (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.daz/.
oxydase là giống đực hay giống cái?
oxydase là danh từ giống cái (dùng với une, la).