TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oxalémie

danh từ giống cái (f)
/ɔk.sa.le.mi/ giọng máy của trình duyệt

oxalémie nghĩa là Oxalat-huyết.

Nghĩa của oxalémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Oxalat-huyết.

Dạng từ của oxalémie

Đi với mạo từ: une oxalémie · l'oxalémie

Số nhiềuoxalémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxalemia

Câu hỏi thường gặp

oxalémie nghĩa là gì?

oxalémie (danh từ) nghĩa là Oxalat-huyết.

oxalémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxalémie (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.sa.le.mi/.

oxalémie là giống đực hay giống cái?

oxalémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.