TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovipositeur

danh từ giống đực (m)
/ɔ.vi.po.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ovipositeur nghĩa là máng đẻ trứng.

Nghĩa của ovipositeur

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Máng đẻ trứng (ở sâu bọ).

Dạng từ của ovipositeur

Đi với mạo từ: un ovipositeur · l'ovipositeur

Số nhiềuovipositeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ovipositor

Câu hỏi thường gặp

ovipositeur nghĩa là gì?

ovipositeur (danh từ) nghĩa là máng đẻ trứng.

ovipositeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovipositeur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vi.po.zi.tœʁ/.

ovipositeur là giống đực hay giống cái?

ovipositeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.