TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovarite

danh từ giống cái (f)
/ɔ.va.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

ovarite nghĩa là viêm buồng trứng.

Nghĩa của ovarite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm buồng trứng.

Dạng từ của ovarite

Đi với mạo từ: une ovarite · l'ovarite

Số nhiềuovarites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ovaritis

Câu hỏi thường gặp

ovarite nghĩa là gì?

ovarite (danh từ) nghĩa là viêm buồng trứng.

ovarite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovarite (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.va.ʁit/.

ovarite là giống đực hay giống cái?

ovarite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.