TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outrepassé

/utʁəpase/ giọng máy của trình duyệt

outrepassé nghĩa là Arc outrepassé (kiến trúc) vòm móng ngựa.

Nghĩa của outrepassé

Tính từ

  1. Arc outrepassé (kiến trúc) vòm móng ngựa.

Câu hỏi thường gặp

outrepassé nghĩa là gì?

outrepassé (tính từ) nghĩa là Arc outrepassé (kiến trúc) vòm móng ngựa.

outrepassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outrepassé (giọng Pháp chuẩn): /utʁəpase/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.