TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ourdou

danh từ giống đực (m)
/uʁ.du/ giọng máy của trình duyệt

ourdou nghĩa là tiếng ua đu.

Nghĩa của ourdou

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ua đu (của Pa-ki-xtan).

Dạng từ của ourdou

Đi với mạo từ: un ourdou · l'ourdou

Số nhiềuourdous
Giống cáiourdoue
Giống cái số nhiềuourdoues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Urdu language
  • Tính từ Urdu (related to the Urdu language)

Câu hỏi thường gặp

ourdou nghĩa là gì?

ourdou (danh từ) nghĩa là tiếng ua đu.

ourdou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ourdou (giọng Pháp chuẩn): /uʁ.du/.

ourdou là giống đực hay giống cái?

ourdou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.