TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouaterie

danh từ giống cái (f)
/wa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

ouaterie nghĩa là công nghiệp bông lót.

Nghĩa của ouaterie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp bông lót.

Dạng từ của ouaterie

Đi với mạo từ: une ouaterie · l'ouaterie

Số nhiềuouateries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wool-making

Câu hỏi thường gặp

ouaterie nghĩa là gì?

ouaterie (danh từ) nghĩa là công nghiệp bông lót.

ouaterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouaterie (giọng Pháp chuẩn): /wa.tʁi/.

ouaterie là giống đực hay giống cái?

ouaterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.