ouate
danh từ giống cái (f)
/wat/ giọng máy của trình duyệt
ouate nghĩa là bông lót, bông nệm.
Nghĩa của ouate
Danh từ · giống cái
- Bông lót, bông nệm.
- ouate chirurgicale(y học) bông phẫu thuật
Dạng từ của ouate
Đi với mạo từ: une ouate · l'ouate
| Số nhiều | ouates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton wool
Câu hỏi thường gặp
ouate nghĩa là gì?
ouate (danh từ) nghĩa là bông lót, bông nệm.
ouate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouate (giọng Pháp chuẩn): /wat/.
ouate là giống đực hay giống cái?
ouate là danh từ giống cái (dùng với une, la).