TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouate

danh từ giống cái (f)
/wat/ giọng máy của trình duyệt

ouate nghĩa là bông lót, bông nệm.

Nghĩa của ouate

Danh từ · giống cái

  1. Bông lót, bông nệm.
    • ouate chirurgicale(y học) bông phẫu thuật

Dạng từ của ouate

Đi với mạo từ: une ouate · l'ouate

Số nhiềuouates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cotton wool

Câu hỏi thường gặp

ouate nghĩa là gì?

ouate (danh từ) nghĩa là bông lót, bông nệm.

ouate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouate (giọng Pháp chuẩn): /wat/.

ouate là giống đực hay giống cái?

ouate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.