TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

otoplastie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.tɔ.plas.ti/ giọng máy của trình duyệt

otoplastie nghĩa là Thủ thuật tạo hình tai.

Nghĩa của otoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật tạo hình tai.

Dạng từ của otoplastie

Đi với mạo từ: une otoplastie · l'otoplastie

Số nhiềuotoplasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otoplasty

Câu hỏi thường gặp

otoplastie nghĩa là gì?

otoplastie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật tạo hình tai.

otoplastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otoplastie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.plas.ti/.

otoplastie là giống đực hay giống cái?

otoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.