TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oscillométrie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.si.lɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

oscillométrie nghĩa là Phép đo dao động mạch.

Nghĩa của oscillométrie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép đo dao động mạch.

Dạng từ của oscillométrie

Đi với mạo từ: une oscillométrie · l'oscillométrie

Số nhiềuoscillométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oscillometry

Câu hỏi thường gặp

oscillométrie nghĩa là gì?

oscillométrie (danh từ) nghĩa là Phép đo dao động mạch.

oscillométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oscillométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.lɔ.me.tʁi/.

oscillométrie là giống đực hay giống cái?

oscillométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.