oscillométrie
danh từ giống cái (f)
/ɔ.si.lɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
oscillométrie nghĩa là Phép đo dao động mạch.
Nghĩa của oscillométrie
Danh từ · giống cái
- Y học Phép đo dao động mạch.
Dạng từ của oscillométrie
Đi với mạo từ: une oscillométrie · l'oscillométrie
| Số nhiều | oscillométries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oscillometry
Câu hỏi thường gặp
oscillométrie nghĩa là gì?
oscillométrie (danh từ) nghĩa là Phép đo dao động mạch.
oscillométrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oscillométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.si.lɔ.me.tʁi/.
oscillométrie là giống đực hay giống cái?
oscillométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).