TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orogénique

/ɔ.ʁɔ.ʒe.nik/ giọng máy của trình duyệt

orogénique nghĩa là tạo núi.

Nghĩa của orogénique

Tính từ

  1. Địa lý, địa chất Tạo núi.
    • Mouvements orogéniquesvận động tạo núi

Dạng từ của orogénique

Số nhiềuorogéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orogenic

Câu hỏi thường gặp

orogénique nghĩa là gì?

orogénique (tính từ) nghĩa là tạo núi.

orogénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orogénique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɔ.ʒe.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.