TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ornithomancie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ornithomancie nghĩa là thuật bói chim.

Nghĩa của ornithomancie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuật bói chim.

Dạng từ của ornithomancie

Đi với mạo từ: une ornithomancie · l'ornithomancie

Số nhiềuornithomancies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ornithomancy

Câu hỏi thường gặp

ornithomancie nghĩa là gì?

ornithomancie (danh từ) nghĩa là thuật bói chim.

ornithomancie là giống đực hay giống cái?

ornithomancie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.