TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ornithologiste

danh từ cả hai giống
/ɔʁ.ni.tɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

ornithologiste nghĩa là nhà nghiên cứu chim.

Nghĩa của ornithologiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà nghiên cứu chim.

Dạng từ của ornithologiste

Số nhiềuornithologistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ornithologist

Câu hỏi thường gặp

ornithologiste nghĩa là gì?

ornithologiste (danh từ) nghĩa là nhà nghiên cứu chim.

ornithologiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornithologiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ni.tɔ.lɔ.ʒist/.

ornithologiste là giống đực hay giống cái?

ornithologiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.