TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oribus

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁi.bys/ giọng máy của trình duyệt

oribus nghĩa là nến nhựa.

Nghĩa của oribus

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương, từ cũ, nghĩa cũ Nến nhựa (đặt hai bên lò sưởi).

Dạng từ của oribus

Đi với mạo từ: un oribus · l'oribus

Câu hỏi thường gặp

oribus nghĩa là gì?

oribus (danh từ) nghĩa là nến nhựa.

oribus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oribus (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.bys/.

oribus là giống đực hay giống cái?

oribus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.