TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organisationnel

/ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

organisationnel nghĩa là Thuộc tổ chức chính trị.

Nghĩa của organisationnel

Tính từ

  1. Thuộc tổ chức chính trị.
    • Les principes organisationnelsnguyên tắc tổ chức chính trị

Dạng từ của organisationnel

Số nhiềuorganisationnels
Giống cáiorganisationnelle
Giống cái số nhiềuorganisationnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ organizational

Câu hỏi thường gặp

organisationnel nghĩa là gì?

organisationnel (tính từ) nghĩa là Thuộc tổ chức chính trị.

organisationnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organisationnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.