organisationnel
/ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
organisationnel nghĩa là Thuộc tổ chức chính trị.
Nghĩa của organisationnel
Tính từ
- Thuộc tổ chức chính trị.
- Les principes organisationnelsnguyên tắc tổ chức chính trị
Dạng từ của organisationnel
| Số nhiều | organisationnels |
| Giống cái | organisationnelle |
| Giống cái số nhiều | organisationnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ organizational
Câu hỏi thường gặp
organisationnel nghĩa là gì?
organisationnel (tính từ) nghĩa là Thuộc tổ chức chính trị.
organisationnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của organisationnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ.nɛl/.