TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organicisme

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ɡa.ni.sism/ giọng máy của trình duyệt

organicisme nghĩa là thuyết duy cơ quan, thuyết hữu cơ.

Nghĩa của organicisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học; triết học Thuyết duy cơ quan.
  2. Thuyết hữu cơ (về xã hội học).

Dạng từ của organicisme

Đi với mạo từ: un organicisme · l'organicisme

Số nhiềuorganicismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organicism

Câu hỏi thường gặp

organicisme nghĩa là gì?

organicisme (danh từ) nghĩa là thuyết duy cơ quan, thuyết hữu cơ.

organicisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organicisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.sism/.

organicisme là giống đực hay giống cái?

organicisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.