orbitale
/ɔʁ.bi.tal/ giọng máy của trình duyệt
orbitale nghĩa là Xem orbital.
Nghĩa của orbitale
Tính từ
- Xem orbital
Dạng từ của orbitale
| Số nhiều | orbitales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orbital (of an atom or molecule)
Câu hỏi thường gặp
orbitale nghĩa là gì?
orbitale (tính từ) nghĩa là Xem orbital.
orbitale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orbitale (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.bi.tal/.