TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orageusement

/ɔ.ʁa.ʒøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

orageusement nghĩa là ào ạt, huyên náo.

Nghĩa của orageusement

Phó từ

  1. Ào ạt, huyên náo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ stormily

Câu hỏi thường gặp

orageusement nghĩa là gì?

orageusement (phó từ) nghĩa là ào ạt, huyên náo.

orageusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orageusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁa.ʒøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.