TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opothérapie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.pɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

opothérapie nghĩa là liệu pháp phủ tạng.

Nghĩa của opothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp phủ tạng.

Dạng từ của opothérapie

Đi với mạo từ: une opothérapie · l'opothérapie

Số nhiềuopothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organotherapy

Câu hỏi thường gặp

opothérapie nghĩa là gì?

opothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp phủ tạng.

opothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pɔ.te.ʁa.pi/.

opothérapie là giống đực hay giống cái?

opothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.