TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opium

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pjɔm/ giọng máy của trình duyệt

opium nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, cái ru ngủ.

Nghĩa của opium

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc phiện, nha phiến.
  2. Nghĩa bóng Cái ru ngủ.
    • La religion est l'opium du peupletôn giáo là cái ru ngủ dân chúng

Dạng từ của opium

Đi với mạo từ: un opium · l'opium

Số nhiềuopiums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opium

Câu hỏi thường gặp

opium nghĩa là gì?

opium (danh từ) nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, cái ru ngủ.

opium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opium (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pjɔm/.

opium là giống đực hay giống cái?

opium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.