opium
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pjɔm/ giọng máy của trình duyệt
opium nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, cái ru ngủ.
Nghĩa của opium
Danh từ · giống đực
- Thuốc phiện, nha phiến.
- Nghĩa bóng Cái ru ngủ.
- La religion est l'opium du peupletôn giáo là cái ru ngủ dân chúng
Dạng từ của opium
Đi với mạo từ: un opium · l'opium
| Số nhiều | opiums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opium
Câu hỏi thường gặp
opium nghĩa là gì?
opium (danh từ) nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, cái ru ngủ.
opium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opium (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pjɔm/.
opium là giống đực hay giống cái?
opium là danh từ giống đực (dùng với un, le).