TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opiniâtreté

danh từ giống cái (f)
/ɔ.pi.nja.tʁə.te/ giọng máy của trình duyệt

opiniâtreté nghĩa là tính ngoan cường, tính bền bỉ, tính ngoan cố.

Nghĩa của opiniâtreté

Danh từ · giống cái

  1. Tính ngoan cường, tính bền bỉ.
    • Lutter avec opiniâtretéchiến đấu ngoan cường
    • Travailler avec opiniâtretélàm việc bền bỉ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tính ngoan cố.

Dạng từ của opiniâtreté

Đi với mạo từ: une opiniâtreté · l'opiniâtreté

Số nhiềuopiniâtretés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stubbornness, obstinacy

Câu hỏi thường gặp

opiniâtreté nghĩa là gì?

opiniâtreté (danh từ) nghĩa là tính ngoan cường, tính bền bỉ, tính ngoan cố.

opiniâtreté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opiniâtreté (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pi.nja.tʁə.te/.

opiniâtreté là giống đực hay giống cái?

opiniâtreté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.