TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ophiolite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ophiolite nghĩa là Như serpentine.

Nghĩa của ophiolite

Danh từ · giống cái

  1. Như serpentine.

Dạng từ của ophiolite

Đi với mạo từ: une ophiolite · l'ophiolite

Số nhiềuophiolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophiolite

Câu hỏi thường gặp

ophiolite nghĩa là gì?

ophiolite (danh từ) nghĩa là Như serpentine.

ophiolite là giống đực hay giống cái?

ophiolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.