ophiolite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
ophiolite nghĩa là Như serpentine.
Nghĩa của ophiolite
Danh từ · giống cái
- Như serpentine.
Dạng từ của ophiolite
Đi với mạo từ: une ophiolite · l'ophiolite
| Số nhiều | ophiolites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ophiolite
Câu hỏi thường gặp
ophiolite nghĩa là gì?
ophiolite (danh từ) nghĩa là Như serpentine.
ophiolite là giống đực hay giống cái?
ophiolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).