TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ophiologie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.fjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

ophiologie nghĩa là khoa rắn.

Nghĩa của ophiologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa (nghiên cứu) rắn.

Dạng từ của ophiologie

Đi với mạo từ: une ophiologie · l'ophiologie

Số nhiềuophiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ophiology

Câu hỏi thường gặp

ophiologie nghĩa là gì?

ophiologie (danh từ) nghĩa là khoa rắn.

ophiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ophiologie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fjɔ.lɔ.ʒi/.

ophiologie là giống đực hay giống cái?

ophiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.