TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oogone

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

oogone nghĩa là túi cái.

Nghĩa của oogone

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Túi cái.

Dạng từ của oogone

Đi với mạo từ: une oogone · l'oogone

Câu hỏi thường gặp

oogone nghĩa là gì?

oogone (danh từ) nghĩa là túi cái.

oogone là giống đực hay giống cái?

oogone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.