TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onzième

/ɔ̃.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

onzième nghĩa là thứ mười một, phần mười một, người thứ mười một, cái thứ mười một.

Nghĩa của onzième

Tính từ

  1. Thứ mười một.
  2. Phần mười một.
    • La onzième partiemột phần mười một

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ mười một; cái thứ mười một.
  2. Phần mười một.
  3. Âm nhạc Quãng mười một.
  4. Lớp mười một.

Dạng từ của onzième

Số nhiềuonzièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eleventh
  • Danh từ eleventh

Câu hỏi thường gặp

onzième nghĩa là gì?

onzième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười một, phần mười một, người thứ mười một, cái thứ mười một.

onzième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onzième (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.zjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.