TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombilicale

giọng máy của trình duyệt

ombilicale nghĩa là Xem ombilical.

Nghĩa của ombilicale

Tính từ

  1. xem ombilical — Có hình rốn.

Câu hỏi thường gặp

ombilicale nghĩa là gì?

ombilicale (tính từ) nghĩa là Xem ombilical.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.