olographe
/ɔ.lɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
olographe nghĩa là tự tay viết.
Nghĩa của olographe
Tính từ
- Luật học, pháp lý Tự tay viết.
- Testament olographedi chúc tự tay viết
Dạng từ của olographe
| Số nhiều | olographes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ holographic
- Danh từ holograph
Câu hỏi thường gặp
olographe nghĩa là gì?
olographe (tính từ) nghĩa là tự tay viết.
olographe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của olographe (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɔ.ɡʁaf/.