TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olivâtre

/ɔ.li.vatʁ/ giọng máy của trình duyệt

olivâtre nghĩa là tựa màu ô liu, xanh lá mạ.

Nghĩa của olivâtre

Tính từ

  1. Tựa màu ô liu, xanh lá mạ.

Dạng từ của olivâtre

Số nhiềuolivâtres

Câu ví dụ với olivâtre

  • Sa peau est de couleur olivâtre. Cô ấy có làn da màu ô liu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ olivey (having a somewhat olive colour)

Câu hỏi thường gặp

olivâtre nghĩa là gì?

olivâtre (tính từ) nghĩa là tựa màu ô liu, xanh lá mạ.

olivâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olivâtre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.vatʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.