olivâtre
olivâtre nghĩa là tựa màu ô liu, xanh lá mạ.
Nghĩa của olivâtre
Tính từ
- Tựa màu ô liu, xanh lá mạ.
Dạng từ của olivâtre
| Số nhiều | olivâtres |
Câu ví dụ với olivâtre
- Sa peau est de couleur olivâtre. Cô ấy có làn da màu ô liu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ olivey (having a somewhat olive colour)
Câu hỏi thường gặp
olivâtre nghĩa là gì?
olivâtre (tính từ) nghĩa là tựa màu ô liu, xanh lá mạ.
olivâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của olivâtre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.li.vatʁ/.