TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

olim

danh từ giống đực (m)
/ɔ.lim/ giọng máy của trình duyệt

olim nghĩa là sổ sách.

Nghĩa của olim

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Sổ sách (của pháp viện tối cao Pa-ri).

Dạng từ của olim

Đi với mạo từ: un olim · l'olim

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the records of judgments rendered by the king's court during the reigns of St. Louis, Philip the Bold, Philip the Fair, Louis the Hutin, and Philip the Long

Câu hỏi thường gặp

olim nghĩa là gì?

olim (danh từ) nghĩa là sổ sách.

olim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olim (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lim/.

olim là giống đực hay giống cái?

olim là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.