TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oléiculteur

danh từ giống đực (m)
/ɔ.le.i.kyl.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

oléiculteur nghĩa là người trồng ô liu.

Nghĩa của oléiculteur

Danh từ · giống đực

  1. Người trồng ô liu.

Dạng từ của oléiculteur

Đi với mạo từ: un oléiculteur · l'oléiculteur

Số nhiềuoléiculteurs
Giống cáioléicultrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olivegrower

Câu hỏi thường gặp

oléiculteur nghĩa là gì?

oléiculteur (danh từ) nghĩa là người trồng ô liu.

oléiculteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oléiculteur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.le.i.kyl.tœʁ/.

oléiculteur là giống đực hay giống cái?

oléiculteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.