TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oléate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

oléate nghĩa là Oleat.

Nghĩa của oléate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Oleat.

Dạng từ của oléate

Đi với mạo từ: un oléate · l'oléate

Số nhiềuoléates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oleate

Câu hỏi thường gặp

oléate nghĩa là gì?

oléate (danh từ) nghĩa là Oleat.

oléate là giống đực hay giống cái?

oléate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.