TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oléfiant

giọng máy của trình duyệt

oléfiant nghĩa là sinh dầu.

Nghĩa của oléfiant

Tính từ

  1. Sinh dầu.
    • gaz oléfiant(hóa học, từ cũ, nghĩa cũ) etilen

Câu hỏi thường gặp

oléfiant nghĩa là gì?

oléfiant (tính từ) nghĩa là sinh dầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.